| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SCA105033R1001 |
| Tên sản phẩm | OT125F3 |
| Mô tả ngắn | Cầu dao cắt tải 3 cực, vận hành phía trước (Switch Disconnector) |
| Số cực | 3 cực |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 750 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Điện áp hoạt động định mức | 750 V |
| Dòng điện nhiệt định mức trong không khí (Ith) | 125 A (tại nhiệt độ 40 °C) |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-21A (tại mức điện áp ≤ 415 V) | 125 A |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-22A (tại mức điện áp ≤ 415 V) | 125 A |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-23A (tại mức điện áp 400 ... 415 V) | 90 A |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-23A (tại mức điện áp 690 V) | 20 A |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (tại 400 ... 415 V) | 45 kW |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (tại 500 V) | 45 kW |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (tại 690 V) | 20 kW |
| Dòng chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 2.5 kA (trong thời gian 1 giây) |
| Công suất tiêu hao | 6.3 W (trên mỗi cực tại điều kiện hoạt động định mức) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Loại tay vặn (Handle Type) | Núm vặn (Tay cầm và trục không bao gồm) |
| Cơ chế vận hành | Cơ chế trên đỉnh cầu dao (Giữa các cực) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn đế (Base mounting) |
| Loại kết nối | Cầu đấu bắt vít (Screw Terminals) |
| Tiết diện cáp (Đồng - Cu) | 10 ... 70 mm² |
| Lực siết bu lông | 6 N·m |
| Chiều rộng sản phẩm | 100 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 100 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 86 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.36 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.