| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SCA022860R6230 |
| Tên sản phẩm (Extended Product Type) | OT1250E03P |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao cắt tải 3 cực, vận hành phía trước, lắp đặt trên đế, không bao gồm tay vặn và trục |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-21A (dưới hoặc bằng 690 V) | 1250 A |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-22A (dưới hoặc bằng 690 V) | 1250 A |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-23A (dưới hoặc bằng 690 V) | 1250 A |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (400 Volt ... 415 Volt) | 710 kW |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (500 Volt) | 900 kW |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (690 Volt) | 1200 kW |
| Dòng điện chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 50 kA (trong thời gian 1 giây) |
| Tổn hao công suất | 29 W (tại điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực) |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Loại tay vặn | Không bao gồm tay vặn và trục |
| Cơ chế vận hành | Cơ chế đặt ở giữa các cực (03 - Between the Poles) |
| Khoảng cách giữa các cực | Tiêu chuẩn |
| Vị trí cực đường dây (Line Side) | Cấp nguồn từ trên xuống hoặc từ dưới lên |
| Chế độ vận hành | Vận hành phía trước (Front operated) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp đặt trên đế (Base mounting) |
| Số lượng cực | 3 |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP00 |
| Loại thiết bị đầu cuối | Vấu (Lug terminals) |
| Độ bền cơ học | 6000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 334.5 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 306 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 146.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 12.5 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-3 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.