| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SCA022772R6780 |
| Tên thiết bị (ABB Type Designation) | OT315E03CP |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | Cầu dao đảo chiều OT315E03CP (Change-over switch) |
| Mã EAN | 6417019251868 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 315 Ampe |
| Dòng điện nhiệt quy ước trong không khí (Conventional Free-air Thermal Current - Ith) | 315 Ampe (tại nhiệt độ 40 độ C) |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kiloVôn (kV) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 Vôn (V) |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 1000 Vôn (V) |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-21A (Rated Operational Current AC-21A) | 315 Ampe (ở mức điện áp dưới hoặc bằng 500 Vôn) |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-22A (Rated Operational Current AC-22A) | 315 Ampe (ở mức điện áp dưới hoặc bằng 500 Vôn) |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-23A (Rated Operational Current AC-23A) | 315 Ampe (ở mức điện áp dưới hoặc bằng 500 Vôn) |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-31B (Rated Operational Current AC-31B) | 315 Ampe (ở mức điện áp dưới hoặc bằng 415 Vôn) |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-33B (Rated Operational Current AC-33B) | 315 Ampe (ở mức điện áp dưới hoặc bằng 415 Vôn) |
| Dòng điện chịu đựng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 15 kiloAmpe (kA) trong thời gian 1 giây |
| Công suất tiêu hao (Power Loss) | 6.5 Watt (W) trên mỗi cực tại điều kiện hoạt động định mức |
| Mức độ ô nhiễm (Pollution Degree) | 3 |
| Màu sắc tay vặn (Handle Color) | Màu đen |
| Loại tay vặn (Handle Type) | Tay vặn và trục chuyển động đi kèm |
| Cơ chế vận hành (Switches Operating Mechanism) | Cơ chế 03 (Nằm ở giữa các cực) |
| Khoảng cách giữa các pha (Distance Between Phases) | Tiêu chuẩn |
| Vị trí các cực dây (Position of Line Terminals) | Đầu vào phía trên - Đầu ra phía dưới (Top In - Bottom Out) |
| Chế độ vận hành (Operating Mode) | Vận hành mặt trước (Front operated) |
| Loại lắp đặt (Mounting Type) | Lắp đặt trên đế (Base mounting) |
| Mức độ bảo vệ (Degree of Protection) | Mặt trước đạt chuẩn IP20 |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm (Product Net Width) | 221 mi-li-mét (mm) |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm (Product Net Height) | 185 mi-li-mét (mm) |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm (Product Net Depth / Length) | 203 mi-li-mét (mm) |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 5.9 ki-lô-gam (kg) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC 60947-1, IEC 60947-6-1 |
| Loại chuyển đổi (Transition Type) | Mở (Open) |
| Lực siết bu lông cực (Terminal Tightening Torque) | 30 đến 44 Newton mét (N·m) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.