| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SCA022771R3450 |
| Mã EAN | 6417019251522 |
| Tên hiển thị sản phẩm | OT250E03CP |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao đảo chiều OT250E03CP, 3 cực, đi kèm tay vặn và trục |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng nhiệt không khí tự do quy ước (Ith) | 250 A (tại 40 °C) |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-21A (Ie) | 250 A (tại điện áp ≤ 500 V) 250 A (tại điện áp 690 V) |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-22A (Ie) | 250 A (tại điện áp ≤ 500 V) 250 A (tại điện áp 690 V) |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-23A (Ie) | 250 A (tại điện áp ≤ 415 V) 250 A (tại điện áp 500 V) 250 A (tại điện áp 690 V) |
| Công suất hoạt động định mức AC-23A (Pe) | 75 kW (tại 220 ... 240 V) 140 kW (tại 400 ... 415 V) 170 kW (tại 500 V) 250 kW (tại 690 V) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp hoạt động định mức | 1000 V |
| Dòng ngắn mạch tạo lập định mức (Icm) | 30 kA (690V) |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 8 kiloampere rms (trong 1 giây) |
| Tổn thất công suất | 6.5 Watt mỗi cực (tại điều kiện hoạt động định mức) |
| Độ bền cơ học | 8000 chu kỳ |
| Loại tay vặn (Handle Type) | Tay vặn và trục đi kèm (Handle and shaft included) |
| Màu sắc tay vặn | Màu đen |
| Cơ chế vận hành | Cơ chế ở cuối thiết bị (Mechanism at the End of the Switch) |
| Khoảng cách giữa các pha | Tiêu chuẩn |
| Vị trí cực nối đất (Line Terminals) | Cấp nguồn từ phía trên - Đảo chiều phía dưới (Top In - Bottom Out) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp đặt trên tấm nền (Base mounting) |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm | 195 mm |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm | 150 mm |
| Chiều sâu / Chiều dài tịnh của sản phẩm | 160 mm |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm | 3.41 kg |
| Mức độ ô nhiễm (Pollution Degree) | 3 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-3 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.