| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SBN030210R1000 |
| Mã EAN | 3471522121301 |
| Ký hiệu loại (Type) | VE5-2 |
| Mô tả sản phẩm | Khối khóa liên động cơ khí và điện (Mechanical and electrical interlock unit) |
| Điện áp hoạt động định mức | Mạch chính 690 V |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V (theo tiêu chuẩn IEC 60947-4-1) |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Độ bền cơ học | 5 triệu chu kỳ hoạt động |
| Tần số chuyển mạch tối đa | 1200 chu kỳ mỗi giờ |
| Phù hợp cho các loại contactor (Công tắc tơ) | A45, A50, A63, A75, A95, A110, UA50, UA63, UA75, UA95, UA110 |
| Loại gắn kết (Mounting) | Gắn trên thanh ray (Rail) hoặc tấm gắn (Plate) |
| Loại thiết bị đầu cuối | Thiết bị đầu cuối dạng vít (Screw Terminals) |
| Khả năng kết nối mạch phụ (Cáp cứng) | 1 hoặc 2 dây dẫn 1 ... 4 mm² |
| Khả năng kết nối mạch phụ (Cáp mềm có đầu cốt) | 1 hoặc 2 dây dẫn 0.75 ... 2.5 mm² |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Các thiết bị đầu cuối) |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-1, IEC/EN 60947-4-1, UL 508, CSA C22.2 No 14 |
| Khối lượng tịnh | 0.146 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.