| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAZ721201R1028 |
| Tên loại sản phẩm (Type) | TF42-1.7 |
| Mô tả sản phẩm | Rơ le nhiệt quá tải (Thermal Overload Relay) |
| Dải cài đặt dòng điện | 1.3 ... 1.7 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | Mạch phụ: 600 Volt AC/DC Mạch chính: 690 Volt AC |
| Dòng điện hoạt động định mức (Ie) | 1.7 Ampe |
| Tần số định mức (f) | Mạch phụ: 50 / 60 Hertz Mạch chính: 50 / 60 Hertz |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | Mạch phụ: 6 kiloVolt Mạch chính: 6 kiloVolt |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt |
| Số cực | 3 cực |
| Số tiếp điểm phụ | 1 tiếp điểm thường đóng (NC) + 1 tiếp điểm thường mở (NO) |
| Dòng điện nhiệt định mức không khí tự do (Ith) | Mạch phụ tiếp điểm thường đóng (NC): 6 Ampe Mạch phụ tiếp điểm thường mở (NO): 4 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức AC-15 (Mạch phụ) | (120 Volt) tiếp điểm thường đóng: 3 Ampe (120 Volt) tiếp điểm thường mở: 0.5 Ampe (240 Volt) tiếp điểm thường đóng: 3 Ampe (240 Volt) tiếp điểm thường mở: 0.5 Ampe (400 Volt) tiếp điểm thường đóng: 0.75 Ampe (400 Volt) tiếp điểm thường mở: 0.5 Ampe (500 Volt) tiếp điểm thường đóng: 0.75 Ampe (500 Volt) tiếp điểm thường mở: 0.5 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức DC-13 (Mạch phụ) | (125 Volt) tiếp điểm thường đóng: 0.55 Ampe (125 Volt) tiếp điểm thường mở: 0.55 Ampe (24 Volt) tiếp điểm thường đóng: 1.25 Ampe (24 Volt) tiếp điểm thường mở: 1.25 Ampe (250 Volt) tiếp điểm thường đóng: 0.27 Ampe (250 Volt) tiếp điểm thường mở: 0.27 Ampe (500 Volt) tiếp điểm thường đóng: 0.15 Ampe (500 Volt) tiếp điểm thường mở: 0.15 Ampe (60 Volt) tiếp điểm thường đóng: 0.55 Ampe (60 Volt) tiếp điểm thường mở: 0.55 Ampe |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | Vỏ bọc: IP20 Cầu đấu mạch chính: IP20 |
| Cấp bảo vệ quá tải (Trip Class) | 10 |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Tổn thất điện năng | Ở điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực: 1.1 Watt |
| Thiết bị bảo vệ ngắn mạch | Mạch chính - Cầu chì loại gG: 10 Ampe Mạch chính - Cầu chì loại aM: 6 Ampe Mạch phụ - Cầu chì loại gG: 6 Ampe |
| Khả năng kết nối mạch chính | Dây cứng: 1 hoặc 2 sợi x 0.75 ... 2.5 mm² Dây mềm có đầu cốt: 1 hoặc 2 sợi x 0.75 ... 2.5 mm² Dây mềm không có đầu cốt: 1 hoặc 2 sợi x 0.75 ... 2.5 mm² |
| Khả năng kết nối mạch phụ | Dây cứng: 1 hoặc 2 sợi x 0.75 ... 2.5 mm² Dây mềm có đầu cốt: 1 hoặc 2 sợi x 0.75 ... 2.5 mm² Dây mềm không có đầu cốt: 1 hoặc 2 sợi x 0.75 ... 2.5 mm² |
| Chiều dài tuốt dây | Mạch phụ: 9 milimét Mạch chính: 12 milimét |
| Lực siết bu lông | Mạch phụ: 1.1 ... 1.2 Newton mét Mạch chính: 1.5 ... 2.5 Newton mét |
| Phù hợp dùng cho contactor | AF09 AF12 AF16 AF26 AF30 AF38 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-1 IEC/EN 60947-4-1 IEC/EN 60947-5-1 UL 60947-1 UL 60947-4-1 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Vận hành: -25 ... +60 độ C Vận hành có bù nhiệt: -25 ... +60 độ C Lưu kho: -50 ... +80 độ C |
| Độ cao hoạt động tối đa cho phép | 2000 mét |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 45 milimét x 88.3 milimét x 70.5 milimét |
| Khối lượng tịnh | 0.130 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.