| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAX121001R1102 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | EF19-1.0 Electronic Overload Relay |
| Loại sản phẩm (Extended Product Type) | EF19-1.0 |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC/EN 60947-1, IEC/EN 60947-4-1, IEC/EN 60947-5-1, UL 60947-1, UL 60947-4-1 |
| Phạm vi cài đặt dòng điện (Setting Range) | 0.30 ... 1.00 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | Mạch chính 690 Volt xoay chiều (Main Circuit 690 V AC) |
| Dòng điện hoạt động định mức (Rated Operational Current - Ie) | 1.0 Ampe |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | Mạch chính 50 / 60 Hertz |
| Cấp bảo vệ Trip (Trip Class) | 10E, 20E, 30E |
| Số lượng cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Số lượng tiếp điểm phụ (Auxiliary Contacts) | 1 Tiếp điểm thường đóng (Normally Closed), 1 Tiếp điểm thường mở (Normally Open) |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | Mạch chính 6 Kilovolt (6 kV) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 690 Volt |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Độ nhiễm bẩn (Pollution Degree) | 3 |
| Nhiệt độ không khí xung quanh khi vận hành (Ambient Air Temperature - Operation) | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh khi lưu kho (Ambient Air Temperature - Storage) | -50 đến +80 độ C |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm (Product Net Width) | 44.4 milimét |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm (Product Net Height) | 85.0 milimét |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm (Product Net Depth / Length) | 59.3 milimét |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm (Product Net Weight) | 0.158 kilôgam |
| Loại kẹp nối (Terminal Type) | Kẹp vít (Screw Terminals) |
| Chức năng (Function) | Bảo vệ quá tải, Bảo vệ mất pha |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.