| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP576200R0001 |
| Tên loại (Type designation) | CP676-WEB |
| Mô tả ngắn | Màn hình cảm ứng CP676-WEB, 15.4 inch, công nghệ Web |
| Kích thước màn hình | 15.4 inch (đường chéo) |
| Loại màn hình | TFT màu |
| Độ phân giải | 1280 x 800 pixel (WXGA) |
| Số lượng màu hiển thị | 64,536 màu |
| Loại cảm ứng | Cảm ứng điện trở (Resistive Touch) |
| Độ sáng màn hình | 350 candela trên mét vuông (cd/m²) |
| Đèn nền | LED |
| Bộ vi xử lý (Processor) | ARM Cortex-A8 1 Gigahertz |
| Bộ nhớ RAM | 512 Megabyte DDR |
| Bộ nhớ Flash | 4096 Megabyte (4 Gigabyte) |
| Cổng giao tiếp Ethernet | 2 cổng (10/100 Megabit) tích hợp bộ chuyển mạch (Switch) |
| Cổng giao tiếp USB | 2 cổng USB Host 2.0 |
| Cổng giao tiếp nối tiếp (Serial) | 1 cổng (RS-232, RS-485, RS-422 cấu hình bằng phần mềm) |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 khe cắm thẻ SD |
| Giao thức kết nối | Modbus TCP, Modbus RTU, Ethernet/IP (thông qua trình duyệt Web tương thích HTML5/Java) |
| Chức năng trình duyệt Web | Microbrowser tích hợp để kết nối với máy chủ web của PLC AC500 |
| Điện áp cung cấp | 24 Volt DC (Dòng điện một chiều) |
| Dung sai điện áp | 18 đến 30 Volt DC |
| Mức tiêu thụ dòng điện | 1.2 Ampe tại 24 Volt DC |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP66, NEMA 4X |
| Cấp bảo vệ mặt sau | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 độ C đến +50 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 độ C đến +70 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 85% (không ngưng tụ) |
| Kích thước sản phẩm (Rộng x Cao x Sâu) | 392 mm x 258 mm x 60 mm |
| Kích thước lỗ cắt (Rộng x Cao) | 381 mm x 247 mm |
| Trọng lượng tịnh | 3.6 Kilôgam |
| Vật liệu vỏ | Nhôm (Mặt trước), Thép mạ (Mặt sau) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.