| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP576100R0001 |
| Tên dòng sản phẩm (Type designation) | CP676 |
| Dòng series | CP600 |
| Loại màn hình hiển thị | TFT-LCD màu |
| Kích thước màn hình | 15.4 inch (đường chéo) |
| Độ phân giải | 1280 x 800 pixel (WXGA) |
| Số lượng màu sắc | 65.536 màu (64 K) |
| Loại cảm ứng | Cảm ứng điện trở (Analog resistive) |
| Độ sáng đèn nền | 320 cd/m² |
| Bộ vi xử lý (Processor) | ARM Cortex A8 1 GHz |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Embedded Compact 7 |
| Bộ nhớ ứng dụng (Application memory) | 60 MB |
| Bộ nhớ RAM | 512 MB DDR |
| Bộ nhớ Flash | 256 MB SLC |
| Cổng giao tiếp Ethernet | 2 cổng (10/100 Mbit) |
| Cổng giao tiếp Serial (Tuần tự) | 1 cổng (RS-232 / RS-485 / RS-422) |
| Cổng USB | 2 cổng USB Host 2.0 |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 khe cắm thẻ nhớ SD |
| Đồng hồ thời gian thực (Real-time clock) | Có (có pin dự phòng) |
| Điện áp định mức | 24 V DC |
| Dải điện áp hoạt động | 18 đến 30 V DC |
| Cấp bảo vệ (Mặt trước) | IP66 |
| Cấp bảo vệ (Mặt sau) | IP20 |
| Vật liệu vỏ (Mặt trước) | Nhôm (Aluminium) |
| Vật liệu vỏ (Mặt sau) | Thép mạ kẽm |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 0 độ C đến +50 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 độ C đến +70 độ C |
| Kích thước tổng thể (Rộng x Cao x Sâu) | 398 mm x 267 mm x 60 mm |
| Kích thước lỗ khoét lắp đặt (Rộng x Cao) | 382 mm x 252 mm |
| Độ sâu lắp đặt | 55 mm |
| Trọng lượng tịnh | 4.0 kg |
| Phần mềm lập trình | PB610 Panel Builder 600 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.