| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Catalog Description) | 1SAP561510R0001 |
| Tên loại sản phẩm | CP6615 |
| Dòng sản phẩm | CP600 thế hệ thứ 2 (Gen 2) |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
| Loại màn hình | TFT Widescreen, đèn nền LED |
| Độ phân giải | 1366 x 768 pixels |
| Số lượng màu hiển thị | 16 triệu màu |
| Độ sáng | 400 cd/m² |
| Loại cảm ứng | Cảm ứng điện dung đa điểm (Projected Capacitive), mặt kính thật |
| Bộ vi xử lý (Processor) | ARM Cortex-A9 lõi kép 800 MHz |
| Bộ nhớ RAM | 1 GB |
| Bộ nhớ Flash | 8 GB |
| Hệ điều hành | Linux |
| Phần mềm cấu hình | PB610 Panel Builder 600 |
| Cổng kết nối Ethernet | 3 cổng (10/100/1000 Mbit) |
| Cổng kết nối Serial (COM) | 1 cổng (RS-232 / RS-485 / RS-422) |
| Cổng kết nối USB | 2 cổng (USB Host 2.0) |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 khe cắm thẻ nhớ SD |
| Điện áp định mức | 24 V DC |
| Dải điện áp hoạt động | 18 đến 32 V DC |
| Mức tiêu thụ dòng điện (tại 24 V DC) | 1.0 A |
| Cấp bảo vệ (Mặt trước) | IP66 |
| Cấp bảo vệ (Mặt sau) | IP20 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm (Mặt trước), Thép mạ kẽm (Mặt sau) |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | -20 độ C đến +60 độ C |
| Nhiệt độ môi trường khi lưu trữ | -20 độ C đến +70 độ C |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 422 mm |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 267 mm |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth) | 56 mm |
| Kích thước lỗ khoét (Cut-out) | 411 mm x 256 mm |
| Trọng lượng tịnh | 4.1 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.