| Đặc điểm / Thông số | Giá trị kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP560510R0001 |
| Tên dòng sản phẩm (Type designation) | CP6605 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog description) | Màn hình điều khiển CP6605, kích thước 4.3 inch, độ phân giải 480 x 272 pixel |
| Loại màn hình hiển thị | TFT (Thin Film Transistor) - Màn hình tinh thể lỏng |
| Kích thước màn hình (Đường chéo) | 4.3 inch (Lưu ý: Theo tài liệu ABB, CP6605 là 4.3 inch, không phải 5 inch tròn) |
| Độ phân giải hiển thị | 480 x 272 pixel |
| Số lượng màu sắc hiển thị | 65536 màu (64K màu) |
| Độ sáng màn hình | 400 candela trên mét vuông (cd/m²) |
| Loại cảm ứng | Cảm ứng điện trở (Resistive Touch) |
| Bộ vi xử lý (Processor) | ARM Cortex-A8 tốc độ 600 Megahertz |
| Bộ nhớ vận hành (RAM) | 128 Megabyte |
| Bộ nhớ ứng dụng (Flash) | 128 Megabyte |
| Cổng kết nối mạng (Ethernet) | 1 cổng Ethernet (10/100 Megabit trên giây) |
| Cổng kết nối nối tiếp (Serial) | 1 cổng COM (RS-232 / RS-485 / RS-222) |
| Cổng kết nối USB | 1 cổng USB Host chuẩn 2.0 |
| Đồng hồ thời gian thực (Real-time clock) | Có tích hợp, có pin dự phòng |
| Điện áp định mức nguồn cấp | 24 Volt một chiều (DC) |
| Dải điện áp hoạt động | 18 đến 32 Volt một chiều (DC) |
| Dòng điện tiêu thụ | 0.17 Ampe tại 24 Volt DC |
| Cấp bảo vệ (Mặt trước) | IP66 |
| Cấp bảo vệ (Mặt sau) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường khi hoạt động | 0 độ C đến +50 độ C |
| Nhiệt độ môi trường khi lưu kho | -20 độ C đến +70 độ C |
| Độ ẩm môi trường cho phép | 5% đến 85% độ ẩm tương đối, không ngưng tụ |
| Kích thước thực tế (Rộng x Cao x Sâu) | 147 milimét x 107 milimét x 29 milimét |
| Kích thước lỗ cắt tủ điện (Rộng x Cao) | 136 milimét x 96 milimét |
| Trọng lượng sản phẩm | 0.4 kilôgam |
| Phần mềm cấu hình | PB610 Panel Builder 600 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.