| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP541510R0001 |
| Tên dòng sản phẩm | CP6415 |
| Mô tả ngắn | Bảng điều khiển HMI CP6415, 15.6 inch, màn hình cảm ứng đa điểm mặt kính |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
| Loại màn hình | TFT màu, màn hình rộng (Widescreen), đèn nền LED |
| Độ phân giải | 1366 x 768 pixels |
| Độ sáng màn hình | 400 candela trên mét vuông (cd/m²) |
| Số lượng màu sắc | 16 triệu màu |
| Loại cảm ứng | Cảm ứng điện dung đa điểm (Projected Capacitive - PCAP), mặt trước bằng kính thật |
| Bộ nhớ Flash (Disk) | 8 Gigabyte (eMMC) |
| Bộ nhớ RAM | 2 Gigabyte |
| Cổng giao tiếp Ethernet | 2 cổng (10/100/1000 Megabit trên giây) |
| Cổng giao tiếp nối tiếp (Serial) | 1 cổng (RS-232 / RS-485 / RS-422 có thể định cấu hình bằng phần mềm) |
| Cổng kết nối USB | 2 cổng USB Host 2.0 |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 khe cắm thẻ nhớ SD |
| Hệ điều hành | Linux |
| Phần mềm lập trình | PB610 Panel Builder 600 |
| Điện áp định mức nguồn cung cấp (Us) | 24 Vôn một chiều (DC) |
| Dải điện áp hoạt động | 18 đến 32 Vôn một chiều (DC) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | Khoảng 24 Watt (1.0 Ampe tại 24 Vôn) |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | Mặt trước: IP66; Mặt sau: IP20 |
| Tiêu chuẩn vỏ bọc (NEMA) | Loại 1, Loại 12, Loại 4X (trong nhà) |
| Nhiệt độ môi trường khi hoạt động | -20 độ C đến +60 độ C |
| Nhiệt độ môi trường khi lưu trữ | -20 độ C đến +70 độ C |
| Chiều rộng sản phẩm | 422 milimet |
| Chiều cao sản phẩm | 267 milimet |
| Chiều sâu sản phẩm | 56 milimet |
| Kích thước lỗ cắt tủ điện (Rộng x Cao) | 411 milimet x 256 milimet |
| Khối lượng tịnh | 4.1 kilogam |
| Chất liệu vỏ | Mặt trước bằng kính, khung nhôm, vỏ sau bằng nhôm phủ sơn |
| Đồng hồ thời gian thực (RTC) | Có (kèm pin dự phòng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.