| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP535110R1001 |
| Tên dòng sản phẩm | CP635-FW (Thuộc dòng CP600 2nd Generation - Web Panel) |
| Loại màn hình hiển thị | Màn hình màu TFT (Thin Film Transistor) |
| Kích thước màn hình | 7 inch (đường chéo) |
| Độ phân giải hiển thị | 800 x 480 pixels (WVGA) |
| Số lượng màu sắc | 65,536 màu (64K) |
| Độ sáng màn hình | 400 candela trên mét vuông (cd/m²) |
| Loại đèn nền | Đèn LED |
| Công nghệ cảm ứng | Cảm ứng điện trở (Resistive Touch) |
| Bộ vi xử lý (CPU) | ARM Cortex-A8 1000 MHz (1 GHz) |
| Bộ nhớ RAM | 512 Megabyte |
| Bộ nhớ Flash | 4 Gigabyte |
| Hệ điều hành | Linux |
| Cổng kết nối mạng (Ethernet) | 2 cổng Ethernet (10/100 Mbit) tích hợp chức năng chuyển mạch (Switch) |
| Cổng kết nối nối tiếp (Serial Port) | 1 cổng đa năng (RS-232 / RS-485 / RS-422) |
| Cổng kết nối USB | 2 cổng USB Host 2.0 |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 khe cắm thẻ nhớ SD |
| Chức năng chính | Giao diện Web Panel (Hiển thị trực quan hóa Web từ PLC AC500 V3) |
| Điện áp nguồn cung cấp | 24 Volt một chiều (DC) |
| Dải điện áp cho phép | 18 đến 32 Volt một chiều (DC) |
| Dòng điện tiêu thụ | 0.6 Ampere (tại 24V DC) |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP66 |
| Cấp bảo vệ mặt sau | IP20 |
| Vật liệu vỏ (Mặt trước) | Nhựa, màu đen |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | -20 độ C đến +60 độ C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 độ C đến +70 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 187 mm x 147 mm x 29 mm |
| Kích thước lỗ khoét tủ (Rộng x Cao) | 176 mm x 136 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.6 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.