| Danh mục thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP510100R2001 |
| Tên dòng sản phẩm | CP610-B (Thuộc dòng CP600-Basic) |
| Mô tả ngắn | Màn hình điều khiển CP610-B, kích thước 10.1 inch |
| Loại màn hình hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng Transistor màng mỏng (TFT) |
| Kích thước màn hình | 10.1 inch |
| Độ phân giải | 1024 x 600 điểm ảnh (Pixels) |
| Số lượng màu hiển thị | 65536 màu (64 K) |
| Loại cảm ứng | Cảm ứng điện trở (Resistive Touch) |
| Đèn nền | Đèn LED |
| Độ sáng | 200 candela trên mét vuông (cd/m²) |
| Bộ vi xử lý (Processor) | ARM Cortex-A8 1000 Megahertz |
| Hệ điều hành | Linux |
| Bộ nhớ RAM | 512 Megabyte |
| Bộ nhớ Flash | 512 Megabyte |
| Cổng giao tiếp Ethernet | 1 cổng (10/100 Megabit) |
| Cổng giao tiếp nối tiếp (Serial) | 1 cổng (RS-232 / RS-485 / RS-422) |
| Cổng giao tiếp USB | 1 cổng USB 2.0 (Host) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không có |
| Điện áp định mức nguồn cấp | 24 Volt điện một chiều (DC) |
| Dải điện áp hoạt động | 18 đến 32 Volt điện một chiều (DC) |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt trước) | IP66 |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt sau) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 50 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 70 độ C |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 282 milimét |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 197 milimét |
| Độ sâu tịnh (Net Depth) | 35 milimét |
| Trọng lượng tịnh | 1.0 kilogam |
| Phần mềm lập trình | PB610 Panel Builder 600 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.