| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Global Commercial Alias) | CP604 |
| Mã đặt hàng (Order Code) | 1SAP504100R0001 |
| Mô tả sản phẩm | Màn hình điều khiển HMI CP604, kích thước 4.3 inch |
| Dòng sản phẩm | CP600 |
| Kích thước hiển thị | 4.3 inch |
| Loại màn hình | TFT Widescreen |
| Độ phân giải | 480 x 272 pixel |
| Số lượng màu sắc hiển thị | 65536 màu (64 K) |
| Loại đèn nền | LED |
| Độ sáng | 400 candela trên mét vuông (cd/m²) |
| Loại cảm ứng | Cảm ứng điện trở (Resistive Touch Screen) |
| Bộ xử lý (CPU) | ARM Cortex-A8 600 MHz |
| Bộ nhớ RAM | 128 Megabyte |
| Bộ nhớ Flash | 128 Megabyte |
| Cổng kết nối Ethernet | 1 cổng (10/100 Mbit/s) |
| Cổng kết nối nối tiếp (Serial Port) | 1 cổng (RS-232 / RS-485 / RS-422) |
| Cổng USB | 1 cổng USB 2.0 Host |
| Khe cắm thẻ nhớ | Có (Thẻ SD) |
| Đồng hồ thời gian thực (Real-time Clock) | Có (có pin dự phòng) |
| Điện áp cung cấp định mức | 24 Volt một chiều (DC) |
| Dải điện áp hoạt động | 18 đến 32 Volt một chiều (DC) |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt trước) | IP66 |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt sau) | IP20 |
| Vật liệu vỏ (Mặt trước) | Nhựa |
| Vật liệu vỏ (Mặt sau) | Nhôm phủ |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 50 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 đến 70 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 147 mm x 107 mm x 29 mm |
| Kích thước khoét lỗ tủ (Cut-out Dimensions) | 136 mm x 96 mm |
| Độ sâu lắp đặt | 29 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.4 kg |
| Phần mềm cấu hình | PB610 Panel Builder 600 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.