| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP424100R0001 |
| Tên sản phẩm (Type designation) | CI541-DP-XC |
| Mô tả ngắn gọn | Mô đun giao diện truyền thông PROFIBUS DP, 8 đầu vào số, 8 đầu ra số, 4 đầu vào tương tự, 2 đầu ra tương tự, dòng XC (Extreme Conditions) |
| Dòng sản phẩm chính | AC500-XC (Dòng PLC cho điều kiện khắc nghiệt) |
| Loại sản phẩm | Mô đun giao diện truyền thông (Communication Interface Module) |
| Giao thức truyền thông | PROFIBUS DP V0/V1 (Slave) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 9.6 kbit/s đến 12 Mbit/s |
| Số lượng đầu vào số (Digital Inputs) | 8 |
| Số lượng đầu ra số (Digital Outputs) | 8 |
| Số lượng đầu vào tương tự (Analog Inputs) | 4 (Có thể cấu hình: Điện áp, Dòng điện, Nhiệt điện trở RTD, Cặp nhiệt điện Thermocouple) |
| Số lượng đầu ra tương tự (Analog Outputs) | 2 (Có thể cấu hình: Điện áp, Dòng điện) |
| Điện áp nguồn định mức | 24 Volt DC |
| Giới hạn điện áp nguồn | 19.2 Volt DC đến 30 Volt DC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 0.22 Ampe ở điện áp 24 Volt DC |
| Cấp độ bảo vệ (IP Class) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường (Vận hành) | -40 độ C đến +70 độ C |
| Độ cao vận hành cho phép | Lên đến 4000 mét so với mực nước biển |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh Ray DIN hoặc bắt vít (thông qua đế cắm Terminal Unit) |
| Chiều rộng tịnh | 34 mm |
| Chiều cao tịnh | 76 mm |
| Chiều sâu tịnh | 62 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.14 kg |
| Đơn vị đế cắm tương thích (Terminal Units) | TU515-XC, TU516-XC, TU516-H-XC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.