| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 1SAP420600R0001 |
| Mã định danh (Type designation) | CI501-PNIO-XC |
| Mô tả ngắn | Mô đun giao diện truyền thông PROFINET, phiên bản XC (eXtreme Conditions) |
| Giao thức truyền thông | PROFINET IO RT |
| Tốc độ truyền | 10 / 100 Mbit/s (Full Duplex) |
| Điện áp cung cấp định mức | 24 V DC |
| Số lượng đầu vào số (Digital Inputs) | 8 kênh (24 V DC) |
| Số lượng đầu ra số (Digital Outputs) | 8 kênh (24 V DC, dòng định mức 0.5 A) |
| Số lượng đầu vào tương tự (Analog Inputs) | 4 kênh (Cấu hình được: Điện áp, Dòng điện, RTD) |
| Số lượng đầu ra tương tự (Analog Outputs) | 2 kênh (Cấu hình được: Điện áp, Dòng điện) |
| Tiêu tán công suất (Power dissipation) | Tối đa 6 W |
| Dòng tiêu thụ từ nguồn UP (Normal operation) | 0.2 A |
| Khả năng mở rộng | Có thể mở rộng tối đa 10 mô đun I/O S500 |
| Cách ly Galvanic | Cổng Ethernet cách ly với phần còn lại của mô đun |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 67.5 mm x 76 mm x 62 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | Khoảng 125 g (không bao gồm Terminal Unit) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C (Phiên bản XC chịu điều kiện khắc nghiệt) |
| Cấp bảo vệ (Protection class) | IP20 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.