| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP351500R0279 |
| Tên sản phẩm | PM595-4ETH-M-XC |
| Mô tả sản phẩm | Bộ xử lý trung tâm (CPU) AC500 phiên bản XC (eXtreme Conditions - Điều kiện khắc nghiệt) |
| Tốc độ bộ vi xử lý (CPU Speed) | 1.0 GHz |
| Bộ nhớ chương trình (User Program Memory) | 16 MB (Flash EPROM và RAM) |
| Bộ nhớ dữ liệu tích hợp (Integrated Data Memory) | 16 MB (trong đó 3072 kB được lưu giữ) |
| Bộ nhớ Flash dữ liệu người dùng (User Flashdisk) | 4 GB (Flash không tháo rời) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Có (Sử dụng phụ kiện MC502, không hỗ trợ thẻ SD-HC) |
| Giao diện Ethernet tích hợp | 4 cổng Ethernet: - 2 x Giao diện độc lập (Hỗ trợ lập trình, Web Server, giao thức IEC 60870-5-104) - 2 x Giao diện với Switch 2 cổng tích hợp (Hỗ trợ PROFINET IO, EtherCAT) |
| Giao diện Serial tích hợp | 2 x RS232 / RS485 (Có thể cấu hình) |
| Khe cắm mô-đun giao tiếp mở rộng | 2 khe cắm |
| Điện áp nguồn cung cấp | 24 V DC (Dải cho phép: 19.2 ... 30 V DC, bao gồm cả gợn sóng) |
| Dòng điện tiêu thụ | Tối thiểu: 0.400 A (chỉ mô-đun) Tối đa: 1.2 A (với đầy đủ mô-đun mở rộng và I/O) |
| Công suất tiêu tán tối đa | 15 W |
| Thời gian chu kỳ xử lý (Cycle Time) | 0.0006 µs (lệnh nhị phân); 0.001 µs (lệnh từ/số thực) |
| Web Server tích hợp | Có (Dung lượng RAM disk cho Web Server: 32 MB) |
| Nhiệt độ vận hành | -40 °C đến +70 °C |
| Cấp bảo vệ (Protection Class) | IP20 |
| Trọng lượng tịnh | Khoảng 1.045 kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 135 mm x 175 mm x 75 mm (xấp xỉ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.