| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP250000R0001 |
| Tên định danh loại (Type Designation) | AX522 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | AX522:S500, Mô đun I/O Analog 8AI/8AO, U/I/Pt100, 12bit+dấu, 24VDC |
| Dòng sản phẩm | AC500 / S500 I/O modules |
| Chức năng | Mô đun Ngõ vào / Ngõ ra Tương tự (Analog Input/Output Module) |
| Số lượng ngõ vào tương tự (Analog Inputs) | 8 ngõ vào |
| Cấu hình tín hiệu ngõ vào | Có thể cấu hình cho Điện áp, Dòng điện, hoặc RTD (Nhiệt điện trở) |
| Các dải tín hiệu ngõ vào được hỗ trợ | 0...10 V, -10...+10 V, 0...20 mA, 4...20 mA, Pt100, Pt1000, Ni1000 |
| Số lượng ngõ ra tương tự (Analog Outputs) | 8 ngõ ra |
| Cấu hình tín hiệu ngõ ra | Có thể cấu hình cho Điện áp hoặc Dòng điện |
| Các dải tín hiệu ngõ ra được hỗ trợ | -10...+10 V, 0...20 mA, 4...20 mA |
| Độ phân giải ngõ vào/ngõ ra | 12 bit + dấu (sign) |
| Điện áp nguồn cung cấp định mức (Us) | 24 V DC |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (DIN Rail) hoặc gắn vít |
| Cấp độ bảo vệ (IP Rating) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | 0 đến +60 độ C |
| Nhiệt độ môi trường khi lưu kho | -40 đến +70 độ C |
| Độ cao hoạt động tối đa cho phép | 2000 mét |
| Chiều rộng (Width) | 67.5 milimét |
| Chiều cao (Height) | 76 milimét |
| Chiều sâu (Depth) | 54 milimét |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 0.3 kilôgam |
| Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường (RoHS) | Tuân theo chỉ thị EU 2011/65/EU |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.