| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Catalog ID) | 1SAP228100R0001 |
| Mã loại (ABB Type Designation) | CI581-CN |
| Mô tả sản phẩm | Mô đun giao diện truyền thông S500, CI581-CN, CANopen Slave, tích hợp 4 đầu vào tương tự, 2 đầu ra tương tự, 8 đầu vào số, 8 đầu ra số |
| Dòng sản phẩm | AC500 / S500 I/O Modules |
| Chức năng | Mô đun giao diện truyền thông (Communication Interface Module) với chức năng CANopen Slave và các kênh I/O tích hợp |
| Giao thức truyền thông | CANopen |
| Điện áp cung cấp định mức (Us) | 24 Volt điện một chiều (DC) |
| Số lượng đầu vào số (Digital Inputs) | 8 kênh (24 Volt DC) |
| Số lượng đầu ra số (Digital Outputs) | 8 kênh (Transistor, 24 Volt DC, 0.5 Ampe) |
| Số lượng đầu vào tương tự (Analog Inputs) | 4 kênh (Có thể cấu hình: Điện áp, Dòng điện, RTD, Điện trở) |
| Số lượng đầu ra tương tự (Analog Outputs) | 2 kênh (Có thể cấu hình: Điện áp, Dòng điện) |
| Độ phân giải đầu vào tương tự | 12 bit + dấu (sign) |
| Độ phân giải đầu ra tương tự | 12 bit + dấu (sign) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên thanh ray DIN (DIN rail) |
| Cấp độ bảo vệ (IP Rating) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 độ C đến +60 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 độ C đến +70 độ C |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 67.5 milimét |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 76 milimét |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth/Length) | 62 milimét |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 0.15 kilôgam |
| Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường | Tuân thủ chỉ thị RoHS (Châu Âu) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.