| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SAP150000R0200 |
| Tên sản phẩm | PM590-ETH |
| Dòng sản phẩm | AC500 |
| Điện áp nguồn cung cấp định mức | 24 Volt DC |
| Dải điện áp hoạt động | 20.4 đến 28.8 Volt DC |
| Bộ nhớ chương trình người dùng | 2 Megabyte (2048 Kilobyte) Flash EPROM |
| Bộ nhớ dữ liệu người dùng | 2560 Kilobyte |
| Thời gian xử lý lệnh (Binary) | 0.000002 mili giây (0.002 micro giây) |
| Cổng giao tiếp tích hợp | 1 cổng Ethernet (RJ45), 2 cổng Serial (RS232/RS485), 1 cổng FBP (FieldBusPlug) |
| Giao thức mạng hỗ trợ | Ethernet TCP/IP, Modbus TCP, Modbus RTU/ASCII, CS31 Master |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD tích hợp, có đèn nền |
| Số phím chức năng | 8 phím |
| Khả năng mở rộng I/O (Input/Output) | Tối đa 10 module mở rộng trực tiếp |
| Số lượng I/O tích hợp trên CPU | 0 (Không có I/O tích hợp sẵn, cần ghép nối module) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 60 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70 độ C |
| Kiểu lắp đặt | DIN rail (thanh cài) 35 mm |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 54 x 76 x 68 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.15 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.