| Tham số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP140500R0271 |
| Tên sản phẩm | PM585-ETH |
| Mô tả ngắn | Bộ xử lý trung tâm (CPU) AC500, Bộ nhớ 1MB, Tích hợp Ethernet |
| Dòng sản phẩm | AC500 |
| Bộ nhớ chương trình (User Memory) | 1 MB (1024 kB) Flash EPROM và RAM |
| Bộ nhớ dữ liệu tích hợp | 1536 kB (bao gồm 512 kB được lưu trữ/buffered) |
| Bộ nhớ Web Server | Tối đa 4 MB (phụ thuộc vào bộ nhớ còn lại) |
| Giao diện mạng (Ethernet) | 1 cổng Ethernet (RJ45), hỗ trợ TCP/IP, UDP/IP, Modbus TCP, IEC 60870-5-104 |
| Giao diện nối tiếp (Serial) | 2 cổng (RS-232/485 có thể cấu hình) |
| Giao diện mở rộng khác | 1 cổng FieldBusPlug (FBP) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Có (SD Card) để sao lưu chương trình và dữ liệu |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD, 8 phím chức năng |
| Điện áp định mức | 24 V DC |
| Dải điện áp hoạt động | 20.4 ... 28.8 V DC |
| Công suất tiêu thụ tối đa | Max. 4 W (từ nguồn cấp hệ thống) |
| Khả năng mở rộng I/O | Tối đa 10 mô-đun I/O mở rộng trực tiếp (S500/S500-eCo) |
| Thời gian xử lý lệnh (Processing time) | 0.15 µs trên 1000 lệnh (đối với dòng PM58x) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Kiểu lắp đặt | DIN Rail (thanh ray) hoặc bắt vít |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 67.5 mm x 76 mm x 62 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.137 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.