| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP140300R0271 |
| Tên dòng sản phẩm (Type Designation) | PM583-ETH |
| Mô tả sản phẩm | Bộ xử lý trung tâm AC500, Bộ nhớ 1MB, Tích hợp Ethernet |
| Bộ nhớ chương trình (Program Memory) | 1024 Kilobyte |
| Bộ nhớ dữ liệu (Data Memory) | 1024 Kilobyte |
| Loại bộ nhớ | RAM |
| Giao diện truyền thông tích hợp | 1 cổng Ethernet, 2 cổng RS232/485, 1 cổng FBP |
| Giao thức Ethernet hỗ trợ | TCP/IP, UDP, Modbus TCP |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD tích hợp |
| Điện áp định mức (Rated Voltage) | 24 Volt DC |
| Dải điện áp cung cấp | 20.4 Volt DC đến 28.8 Volt DC |
| Thời gian xử lý lệnh (Processing Time) | 0.00005 mili giây (cho mỗi lệnh bit) |
| Khả năng mở rộng I/O | Tối đa 10 mô đun I/O mở rộng trực tiếp |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường khi hoạt động | 0 độ C đến 60 độ C |
| Nhiệt độ môi trường khi lưu trữ | -40 độ C đến 70 độ C |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 67.5 milimét |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 76 milimét |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth) | 62 milimét |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 0.134 Kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.