| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP140100R0200 |
| Tên sản phẩm | PM581 |
| Dòng sản phẩm | AC500 |
| Loại thiết bị | Bộ xử lý trung tâm (CPU) |
| Điện áp nguồn cung cấp | 24 V DC |
| Dung lượng bộ nhớ chương trình | 256 kB |
| Bộ nhớ dữ liệu người dùng | 288 kB (User Data) / 416 kB (Total User Data) |
| Giao diện truyền thông tích hợp | 2 x RS232/RS485 (Cấu hình được), 1 x FBP (FieldBusPlug) |
| Kết nối Ethernet tích hợp | Không (Cần dùng module mở rộng hoặc mã PM581-ETH) |
| Màn hình hiển thị | LCD, có đèn nền, hiển thị trạng thái và chẩn đoán |
| Phím chức năng | 8 phím |
| Khe cắm thẻ nhớ | Có (SD Memory Card) |
| Khả năng mở rộng I/O cục bộ | Tối đa 10 module mở rộng (S500 I/O modules) |
| Tối đa số lượng I/O cục bộ (Digital) | 320 đầu vào / 240 đầu ra |
| Tối đa số lượng I/O cục bộ (Analog) | 160 đầu vào / 160 đầu ra |
| Thời gian chu kỳ (Cycle Time) cho 1000 lệnh | 0.05 ms (Binary), 0.06 ms (Word), 0.5 ms (Floating point) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kiểu lắp đặt | DIN Rail (TH35-15 theo IEC 60715) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 67.5 x 76 x 62 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.15 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.