| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAP130300R0271 |
| Tên sản phẩm (Type Designation) | PM573-ETH |
| Dòng sản phẩm | AC500 (V2) |
| Mô tả ngắn | Bộ xử lý trung tâm (CPU) AC500, bộ nhớ 512KB, tích hợp Ethernet |
| Điện áp cung cấp (Supply Voltage) | 24 V DC |
| Dải điện áp hoạt động | 20.4 ... 28.8 V DC |
| Bộ nhớ chương trình (User Program Memory) | 512 kB (Flash EPROM) |
| Bộ nhớ dữ liệu (User Data Memory) | 512 kB (RAM/Flash EPROM) |
| Bộ nhớ sao lưu (Data Buffering) | Pin Lithium (CR2032) |
| Cổng kết nối Ethernet | 1 x RJ45 (hỗ trợ TCP/IP, UDP/IP, Modbus TCP) |
| Cổng kết nối Serial | 2 x RS-232/485 (cấu hình được), COM1 & COM2 |
| Cổng mở rộng (FieldbusPlug) | 1 x FBP (cho kết nối Slave tới Profibus, DeviceNet, CANopen) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Có (SD Card) để sao lưu dữ liệu/chương trình |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD tích hợp, có đèn nền |
| Phím chức năng | 8 phím chức năng |
| Tốc độ xử lý lệnh (Logic) | 0.06 µs / lệnh |
| Khả năng mở rộng I/O | Tối đa 10 module I/O mở rộng trực tiếp (S500) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ... +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 ... +70 °C |
| Cấp bảo vệ (Protection Class) | IP20 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 67.5 mm x 76 mm x 62 mm |
| Trọng lượng | ~ 0.15 kg |
| Xuất xứ | Đức (Germany) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.