| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 1SAP130100R0270 |
| Tên sản phẩm (Type Designation) | PM571-ETH |
| Dòng sản phẩm | AC500 |
| Mô tả ngắn | Bộ lập trình PLC PM571-ETH, CPU 64KB, Ethernet, 24VDC |
| Bộ nhớ chương trình người dùng (User Program Memory) | 64 kB |
| Bộ nhớ dữ liệu người dùng (User Data Memory) | 28 kB |
| Bộ nhớ Flash EPROM và RAM tích hợp | Có |
| Khe cắm thẻ nhớ | SD Card |
| Điện áp cung cấp định mức | 24 V DC |
| Dòng điện tiêu thụ (chỉ mô-đun) | Tối thiểu 0.150 A |
| Giao diện mạng (Network Interface) | Ethernet (RJ45) |
| Giao diện nối tiếp (Serial Interfaces) | 2 x RS232/485 (Có thể cấu hình) |
| Giao diện FieldBusPlug (FBP) | 1 |
| Màn hình hiển thị | LCD, có bàn phím chức năng |
| Thời gian xử lý 1000 lệnh Bit (Cycle Time) | 0.3 ms (tương đương 0.3 µs/lệnh) |
| Thời gian xử lý 1000 lệnh Word | 0.3 ms (tương đương 0.3 µs/lệnh) |
| Thời gian xử lý 1000 lệnh dấu phẩy động | 6.0 ms (tương đương 6.0 µs/lệnh) |
| Số lượng mô-đun mở rộng I/O tối đa | Lên đến 10 mô-đun (S500 và/hoặc S500-eCo) |
| Số lượng đầu vào/ra số tối đa (Max Digital I/O) | 320 |
| Số lượng đầu vào/ra tương tự tối đa (Max Analog I/O) | 160 |
| Cấp bảo vệ (Protection Class) | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến +60 °C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Dài) | 67.5 mm x 76 mm x 62 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 0.15 kg |
| Tổng trọng lượng (Gross Weight) | 0.2 kg |
| Quốc gia xuất xứ | Đức (Germany) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.