| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAM201901R1004 |
| Tên kiểu sản phẩm (Type) | HKF1-01 |
| Mô tả sản phẩm | Tiếp điểm phụ gắn mặt trước (Auxiliary Contact) |
| Số lượng tiếp điểm thường đóng (Auxiliary Contacts NC) | 1 |
| Số lượng tiếp điểm thường mở (Auxiliary Contacts NO) | 0 |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | 250 V |
| Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz / DC (Một chiều) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 250 V |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-15 | (24 V) 3 Ampe (120 V) 3 Ampe (240 V) 1.5 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức DC-13 | (24 V) 1 Ampe (125 V) 0.27 Ampe (250 V) 0.11 Ampe |
| Dòng nhiệt không khí tự do quy ước (Ith) | 5 Ampe |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Type) | Cầu đấu bắt vít (Screw Terminals) |
| Lực siết quy định (Tightening Torque) | 0.8 đến 1.2 Newton mét (N·m) |
| Chiều dài tuốt dây | 8 milimét |
| Kiểu lắp đặt | Gắn phía trước (Front mounting) |
| Khả năng kết nối (Dây cứng) | 1 hoặc 2 x 1 ... 2.5 milimét vuông |
| Khả năng kết nối (Dây mềm có đầu cốt) | 1 hoặc 2 x 0.75 ... 1.5 milimét vuông |
| Khả năng kết nối (Dây mềm không đầu cốt) | 1 hoặc 2 x 0.75 ... 2.5 milimét vuông |
| Phù hợp cho các dòng sản phẩm | MS116, MS132, MO132, MS165, MO165 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-1, IEC/EN 60947-4-1, IEC/EN 60947-5-1, UL 60947-1, UL 60947-4-1 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 45 x 12.5 x 26.5 milimét |
| Trọng lượng tịnh | 0.013 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.