| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAM201901R1002 |
| Mã định danh (Type designation) | HKF1-20 |
| Mô tả sản phẩm | Tiếp điểm phụ (Auxiliary Contact) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp mặt trước (Front mounting) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 250 V |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 250 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV |
| Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz / DC |
| Số lượng tiếp điểm thường mở (NO) | 2 |
| Số lượng tiếp điểm thường đóng (NC) | 0 |
| Dòng điện nhiệt quy ước trong không khí (Ith) | 5 A |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-15 | (24 V) 6 A (120 V) 6 A (240 V) 3 A |
| Dòng điện hoạt động định mức DC-13 | (24 V) 1 A (125 V) 0.55 A (250 V) 0.27 A |
| Cấp bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Loại cầu đấu dây | Cầu đấu vít (Screw Terminals) |
| Lực siết vít quy định | 0.8 đến 1.2 N·m |
| Chiều dài tuốt dây | 8 mm |
| Sử dụng cho các dòng sản phẩm | MS116, MS132, MO132, MS165, MO165 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-1, IEC/EN 60947-4-1, IEC/EN 60947-5-1, UL 60947-1, UL 60947-4-1, CSA 22.2 No. 14 |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm | 45 mm |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm | 12.5 mm |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm | 26.5 mm |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm | 0.013 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.