| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SAE901901R1020 |
| Loại sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | EH04-20N |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | Khối tiếp điểm phụ EH04-20N (EH04-20N Auxiliary Contact) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC/EN 60947-1, IEC/EN 60947-5-1, UL 60947-1, UL 60947-5-1 |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | Mạch phụ 500 V AC / 400 V DC |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | DC / 50 Hz / 60 Hz |
| Dòng nhiệt thông thường trong không khí (Conventional Free-air Thermal Current - Ith) | Mạch phụ 6 A |
| Dòng hoạt động định mức AC-15 (Rated Operational Current AC-15) | (240 V) 6 A (415 V) 4 A (500 V) 2 A |
| Dòng hoạt động định mức DC-13 (Rated Operational Current DC-13) | (24 V) 6 A (48 V) 4 A (220 V) 1 A |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | Mạch phụ 4 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 500 V |
| Số lượng tiếp điểm phụ thường mở (NO) | 2 |
| Số lượng tiếp điểm phụ thường đóng (NC) | 0 |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Mức độ ô nhiễm (Pollution Degree) | 3 |
| Lực siết (Tightening Torque) | Mạch phụ 0.8 ... 1.1 N·m |
| Chiều dài tuốt dây (Wire Stripping Length) | Mạch phụ 9 mm |
| Khả năng kết nối mạch phụ (Connecting Capacity Auxiliary Circuit) | Dây mềm có đầu cốt: 1x 1 ... 2.5 mm² Dây mềm có đầu cốt: 2x 0.75 ... 1.5 mm² Dây mềm: 1x 1 ... 2.5 mm² Dây mềm: 2x 1 ... 1.5 mm² Dây cứng: 1x 1 ... 4 mm² Dây cứng: 2x 1 ... 2.5 mm² |
| Sử dụng cho loại sản phẩm (Suitable For) | ESB16..N, ESB20..N, ESB25..N, ESB40..N, ESB63..N, ESB100..N |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm (Product Net Width) | 9 mm |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm (Product Net Height) | 58 mm |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm (Product Net Depth / Length) | 47.8 mm |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm (Product Net Weight) | 0.028 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.