| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Part Number) | 19F6A34-3513 |
| Hãng sản xuất | KEB Automation |
| Dòng sản phẩm | COMBIVERT F6 |
| Công suất định mức | 30 kW |
| Điện áp đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V AC |
| Tần số lưới điện | 50 / 60 Hz |
| Dòng điện đầu ra định mức | 66 A |
| Khả năng quá tải (Ngắn hạn) | 150% trong 60 giây; 180% trong 0.5 giây |
| Tần số chuyển mạch | 4 kHz (Tiêu chuẩn), có thể điều chỉnh 2 kHz - 16 kHz |
| Tần số đầu ra tối đa | 599 Hz |
| Giao thức truyền thông | EtherCAT (Real-time Ethernet), RS232 / RS485 (Giao diện chẩn đoán/điều khiển) |
| Loại động cơ tương thích | Động cơ không đồng bộ, Động cơ đồng bộ (PMSM), Động cơ IPM, Động cơ Reluctance đồng bộ |
| Chức năng an toàn tích hợp | STO (Safe Torque Off) theo tiêu chuẩn SIL3 / PL e |
| Đầu vào / Đầu ra (I/O) | 8 đầu vào số (Digital In), 4 đầu ra số (Digital Out), 2 đầu vào analog, 1 đầu ra analog, 1 đầu ra Relay |
| Giao diện Encoder | Kênh 1 & 2: Hỗ trợ TTL, HTL, SIN/COS, Resolver, Hiperface, EnDat |
| Phương pháp làm mát | Tản nhiệt khí cưỡng bức (Air Cooled - Quạt tích hợp) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước vỏ (Housing Size) | Size 19 |
| Nhiệt độ vận hành | -10°C đến +45°C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.