| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 19F6A33-3513 |
| Hãng sản xuất | KEB Automation |
| Dòng sản phẩm | COMBIVERT F6-A (Housing 19) |
| Công suất động cơ định mức (Chế độ tải nặng) | 30 kW |
| Công suất động cơ định mức (Chế độ tải nhẹ) | 37 kW |
| Điện áp đầu vào định mức | 3 Pha 380V ... 480V AC (±10%) |
| Tần số lưới điện | 50 / 60 Hz (±2 Hz) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Nominal Current) | 62 A |
| Dòng điện quá tải tối đa (trong 60 giây) | 150% đến 180% (tùy thuộc vào thiết lập tần số chuyển mạch) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0 ... Uin (Điện áp đầu vào) |
| Tần số đầu ra tối đa | 599 Hz |
| Tần số chuyển mạch (Switching Frequency) | 2 kHz, 4 kHz, 8 kHz, 16 kHz (Có thể điều chỉnh) |
| Giao thức truyền thông trường (Fieldbus) | EtherCAT (Tích hợp sẵn) |
| Giao diện chẩn đoán/cài đặt | HSP5 (thông qua RS232 / RS485 / USB adapter) |
| Giao diện phản hồi tốc độ (Encoder Interface) | Kênh kép đa năng (Hỗ trợ: Resolver, TTL, HTL, SinCos, EnDat, Hiperface, BiSS) |
| Chức năng an toàn tích hợp (Safety) | STO (Safe Torque Off) - Đạt chuẩn SIL 3 / PL e |
| Transistor hãm (Brake Chopper) | Tích hợp sẵn (GTR 7) |
| Cấp độ bảo vệ (IP Rating) | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Quạt cưỡng bức (Air Cooling) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10°C đến +45°C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.