| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 18F5A1R-76_A |
| Công suất định mức | 22 kW |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha, 200 - 240 V AC (+10% / -10%) |
| Dòng điện ngõ vào định mức | Khoảng 94.0 A (tại 230V, 50Hz, có cuộn kháng đường dây 5%) |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha, 0 - Điện áp ngõ vào AC |
| Dòng điện ngõ ra định mức | 86.0 A |
| Tần số ngõ ra | 0 - 400 Hz (có thể lên tới 1000 Hz tùy cấu hình) |
| Tần số đóng cắt (Carrier Frequency) | 2 kHz (mặc định), có thể điều chỉnh lên tới 16 kHz |
| Hiệu suất | > 96% |
| Chức năng điều khiển | Điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector Control), V/f |
| Giao tiếp truyền thông | Profibus, Interbus (tích hợp hoặc qua module tùy chọn) |
| Bộ hãm (Braking Chopper) | Tích hợp |
| Cấp bảo vệ (IP Rating) | IP20 (tiêu chuẩn), có thể lên IP54 với tùy chọn mặt bích xuyên tủ |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0°C đến +45°C (không suy giảm), lên đến +55°C (có suy giảm) |
| Độ ẩm tương đối | < 95% (không ngưng tụ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | Khoảng 240 x 500 x 230 mm (có thể thay đổi nhỏ theo phiên bản) |
| Trọng lượng | Khoảng 25 kg |
| Hệ thống làm mát | Quạt cưỡng bức |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.