| 15F6K12-3511 | |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Dòng sản phẩm | KEB COMBIVERT F6-K |
| Công suất động cơ định mức | 11.0 kW (15 HP) |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha AC 380 - 480 V (+10% / -15%) |
| Tần số ngõ vào | 50 / 60 Hz (± 2 Hz) |
| Dòng điện ngõ vào định mức | 22.0 A (tại 400V) |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha AC 0 - Điện áp ngõ vào |
| Tần số ngõ ra | 0 - 599 Hz |
| Dòng điện ngõ ra định mức | 23.0 A |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây, 200% trong 2 giây |
| Tần số chuyển mạch (Carrier Frequency) | 2 - 16 kHz (có thể điều chỉnh) |
| Giao tiếp truyền thông tích hợp | RS232, RS485, CANopen |
| Bộ hãm (Brake Chopper) | Tích hợp (không bao gồm điện trở hãm) |
| Bộ lọc EMC | Không tích hợp (Yêu cầu bộ lọc ngoài cho C1/C2/C3) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 - 50 °C (Giảm định mức trên 40°C) |
| Độ ẩm tương đối | < 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 300 mm x 130 mm x 195 mm |
| Trọng lượng | ~ 4.2 kg |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển vector không cảm biến (SVPWM), Điều khiển vector vòng kín (với tùy chọn encoder) |
| Số lượng đầu vào số (Digital Inputs) | 6 (Lập trình được) |
| Số lượng đầu vào analog (Analog Inputs) | 2 (Lập trình được, Điện áp/Dòng điện) |
| Số lượng đầu ra số (Digital Outputs) | 1 (Lập trình được, Open Collector) |
| Số lượng đầu ra analog (Analog Outputs) | 1 (Lập trình được, Điện áp/Dòng điện) |
| Số lượng đầu ra Relay | 2 (Lập trình được) |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.