| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 14F5A1D-3818 |
| Dòng sản phẩm | KEB F5-A Compact |
| Công suất định mức | 7.5 kW |
| Điện áp vào định mức | 3 Pha 380 - 480 V AC (+10%, -15%) |
| Tần số vào định mức | 50 / 60 Hz |
| Dòng điện vào định mức (tại 400V) | Xấp xỉ 23 A |
| Điện áp ra định mức | 3 Pha 0 - Điện áp vào định mức |
| Tần số ra định mức | 0 - 400 Hz |
| Dòng điện ra định mức (tại 400V) | 18 A |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây, 180% trong 2 giây |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển Véc tơ tần số (V/f), Điều khiển Véc tơ không cảm biến (Sensorless Vector Control), Điều khiển Véc tơ vòng kín (Closed Loop Vector Control - tùy chọn) |
| Giao tiếp | Profibus-DP, Interbus-S (tích hợp hoặc qua module tùy chọn) |
| Phanh động năng | Bộ hãm động năng tích hợp (Brake Chopper) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp (Tùy chọn loại C2/C3) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 45°C |
| Phương pháp làm mát | Quạt cưỡng bức |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | Khoảng 320 x 170 x 205 mm (kích thước tham khảo, có thể thay đổi tùy cấu hình cụ thể) |
| Trọng lượng | Khoảng 7.5 - 8.5 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.