| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 12F6A32-3A13 |
| Hãng sản xuất | KEB Automation |
| Dòng sản phẩm | COMBIVERT F6 |
| Công suất định mức (Heavy Duty) | 4.0 Kilowatt (kW) |
| Điện áp đầu vào định mức | 3 Pha 400 Volt AC (Dải hoạt động 305V đến 528V AC) |
| Tần số lưới điện | 50 / 60 Hertz |
| Dòng điện đầu ra định mức | 9.5 Ampe |
| Dòng điện cực đại (Thời gian ngắn) | 17.1 Ampe (180%) / 14.3 Ampe (150% trong 60 giây) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0 đến Uin (Điện áp đầu vào) |
| Tần số đầu ra tối đa | 599 Hertz |
| Tần số đóng cắt (Switching Frequency) | 4000 Hertz (Mặc định), điều chỉnh lên đến 16000 Hertz |
| Cổng truyền thông Fieldbus | EtherCAT (Tích hợp sẵn) |
| Giao diện chẩn đoán/kết nối | RS232 / RS485 (Hỗ trợ qua bộ chuyển đổi hoặc terminal) |
| Chức năng an toàn (Safety) | STO (Safe Torque Off) đạt chuẩn SIL3 / PLe |
| Giao diện phản hồi (Encoder Interface) | Kênh kép đa năng (Hỗ trợ Resolver, TTL, HTL, SinCos, Hiperface, EnDat, BiSS, SSi) |
| Bộ hãm phanh (Brake Transistor) | Tích hợp sẵn (GTR7) |
| Cấp độ bảo vệ (IP Rating) | IP20 |
| Kích thước vỏ (Housing Size) | Size 2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.