| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1052-2CC08-7BA1 |
| Dòng sản phẩm | SIPLUS LOGO! 24CEO |
| Loại module | Module logic, có màn hình hiển thị |
| Điện áp cung cấp | 24 Volt Dòng một chiều (DC) |
| Dải điện áp cho phép | 20.4 Volt đến 28.8 Volt Dòng một chiều (DC) |
| Số đầu vào số (Digital Inputs) | 8 |
| Số đầu vào có thể dùng làm đầu vào tương tự (Analog Inputs) | 4 (0 đến 10 Volt) |
| Số đầu ra số (Digital Outputs) | 4 |
| Loại đầu ra số | Transistor |
| Dòng điện đầu ra tối đa (cho tín hiệu “1”) | 0.3 Ampe |
| Bộ nhớ chương trình/dữ liệu | 400 khối (blocks) |
| Đồng hồ thời gian thực | Có |
| Thời gian lưu trữ của đồng hồ (Power reserve) | Thông thường 480 giờ; Tối thiểu 80 giờ ở 40 °C (SIPLUS) |
| Giao diện Ethernet tích hợp | Có, 1 cổng RJ45 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động mở rộng | +70 °C ở 1080 hectopascal đến +60 °C ở 795 hectopascal (-1000 mét đến +2000 mét) |
| Độ ẩm tương đối hoạt động | 100 %, cho phép ngưng tụ, giới hạn độ ẩm RH lớp 3K3 theo EN 60721-3-3 |
| Khả năng chống hóa chất và môi trường khắc nghiệt | Có, dựa trên ISA-S71.04 mức G1, G2, G3 và EN 60721-3-3/-3-6 lớp 3C4/6C3 |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có, phủ trên mạch in theo EN 61086 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chuẩn và Chứng nhận | CE, UL Listed, FM Approved, cULus, ATEX Zone 2/22 (tùy theo điều kiện cụ thể), EAC, KCC, RCM |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 71.5 mm x 90 mm x 60 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Vũ Thanh Tùng Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm xịn, mua đi mua lại mấy lần rồi!
Trần Gia Huy Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm xịn, mua đi mua lại mấy lần rồi!
Lê Đức Toàn Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm tốt, nhưng màu sắc không giống 100% trên hình.
Hoàng Văn Cường Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này khá tốt, nhưng nếu cải thiện hơn chút thì hoàn hảo!
Trần Thị Mỹ Linh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mọi thứ đều tốt, nhưng cần cải thiện phần đóng gói một chút.