| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A840-01160-E2-60CRN |
| Dòng sản phẩm | FR-A800 |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ ND) | 55 Kilowatt |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ LD) | 55 Kilowatt |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ HD) | 45 Kilowatt |
| Dòng điện định mức đầu ra (Chế độ ND) | 116 Ampe |
| Điện áp đầu ra định mức | Ba pha 380 đến 500 Volt |
| Tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hertz |
| Nguồn điện đầu vào | Ba pha 380 đến 500 Volt 50 Hertz/60 Hertz |
| Dung sai điện áp đầu vào | 323 đến 550 Volt 50 Hertz/60 Hertz |
| Dung sai tần số đầu vào | ±5% |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ ND) | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây (thời gian nghịch đảo) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển vector từ thông tiên tiến, Điều khiển vector thực không cảm biến, Điều khiển V/F, Điều khiển PM không cảm biến |
| Bộ hãm tái sinh tích hợp (Braking Transistor) | Có |
| Truyền thông tích hợp | Ethernet (CC-Link IE Field Network Basic, MODBUS/TCP), RS-485 (Mitsubishi Electric protocol, Modbus RTU) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Bộ biến tần trong tủ kín) |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức |
| Lớp phủ bo mạch (Conformal Coating) | Có (Tiêu chuẩn IEC60721-3-3 3C2, 3S2) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) đạt PLd, SIL2 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 độ C (LD, ND), -10 đến +40 độ C (HD) (không đóng băng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



