| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-F820-00250-E3-N6 |
| Dòng sản phẩm | FR-F800 Series (FR-F820) |
| Công suất động cơ tương thích (Chế độ ND - Normal Duty) | 7.5 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ ND - Normal Duty) | 25 A |
| Công suất động cơ tương thích (Chế độ LD - Light Duty) | 5.5 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ LD - Light Duty) | 23 A |
| Điện áp nguồn cấp đầu vào | Ba pha 200 V đến 240 V AC, 50 Hz/60 Hz |
| Điện áp đầu ra | Ba pha 200 V đến 240 V AC (tương ứng điện áp đầu vào) |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 Hz đến 590 Hz |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây (ND), 120% trong 60 giây (LD) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển kích từ tối ưu nâng cao, Điều khiển vector không cảm biến thực, Điều khiển V/F, Điều khiển vector |
| Transistor hãm (Braking Transistor) | Tích hợp sẵn |
| Cấp bảo vệ | IP20 (IEC 60529) |
| Giao tiếp truyền thông tích hợp | RS-485 (Giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU), Ethernet (TCP/IP, CC-Link IE Field Network Basic) |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp sẵn (Category C3 theo EN 61800-3) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) - SIL2 (IEC 61508), PLd (ISO 13849-1) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C (ND, không đóng băng), -10°C đến +40°C (LD, không đóng băng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



