| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF250-SV 3P 225A |
| Loại | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) |
| Dòng sản phẩm | World Super Series (WS-V) |
| Số cực | 3 Cực |
| Kích thước khung (Frame Size) | 250 Amperes Frame |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 225 Amperes |
| Loại cơ cấu nhả (Trip Unit Type) | Nhiệt - Từ (Thermal-Magnetic), Không điều chỉnh (Non-adjustable) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 690 Volts AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kilovolts |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 Volts AC / 250 Volts DC |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 230 Volts AC | 50 kiloamperes |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 400 Volts AC | 36 kiloamperes |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 415 Volts AC | 36 kiloamperes |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 440 Volts AC | 30 kiloamperes |
| Dòng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-circuit Breaking Capacity - Ics) | 100 phần trăm của Icu |
| Phù hợp với cách ly (Suitable for Isolation) | Có |
| Cấp bảo vệ (Protection Degree) | IP20 (Terminal cover needed for higher) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Applicable Standards) | IEC 60947-2, EN 60947-2, JIS C 8201-2-1 Ann.1, Ann.2 |
| Chứng nhận (Certifications) | CE, CCC, (Tùy thuộc vào thị trường và cấu hình cụ thể) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



