| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF63-SV 3P 30A |
| Loại thiết bị | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) |
| Dòng sản phẩm | World Super Series (WS-V), NF-S Class (Loại tiêu chuẩn) |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 30 Ampe |
| Kích thước khung (Frame Size - AF) | 63 Ampe Frame |
| Điện áp làm việc định mức (Ue) | 230-440 Volt Xoay chiều |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt Xoay chiều |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Icu) tại 200-230 Volt Xoay chiều | 36 Kiloampe |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Icu) tại 380-415 Volt Xoay chiều | 25 Kiloampe |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Icu) tại 440 Volt Xoay chiều | 18 Kiloampe |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu |
| Cơ cấu nhả (Trip mechanism) | Nhiệt - từ (Thermal-magnetic) |
| Phương thức lắp đặt | Lắp đặt cố định mặt trước (Fixed type, front connection) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2, EN 60947-2, JIS C 8201-2-1 Ann.1 Ann.2 |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Tuổi thọ cơ khí | 10.000 lần đóng cắt |
| Tuổi thọ điện | 2.000 lần đóng cắt (ở 440V AC, In) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



