| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ED1052-1FB08-0BA2 |
| Loại sản phẩm | LOGO! 230RCE |
| Điện áp cung cấp | 115 V AC/DC đến 240 V AC/DC |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn dưới (AC) | 100 V |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn trên (AC) | 253 V |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn dưới (DC) | 100 V |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn trên (DC) | 253 V |
| Tần số mạng cho phép | 47 Hz đến 63 Hz |
| Số lượng đầu vào số | 8 |
| Số lượng đầu ra số | 4 |
| Loại đầu ra | Relay (Rơ le) |
| Khả năng đóng cắt của các tiếp điểm đầu ra với tải thuần trở, tối đa | 10 A |
| Khả năng đóng cắt của các tiếp điểm đầu ra với tải cảm, tối đa | 3 A |
| Màn hình hiển thị | Có màn hình hiển thị với đèn nền |
| Giao diện Ethernet | 1 cổng, 10/100 Mbit/giây |
| Bộ nhớ chương trình/dữ liệu | 400 khối (blocks) |
| Bộ nhớ ngoài | Thẻ Micro SD (tùy chọn) |
| Đồng hồ thời gian thực | Có |
| Thời gian lưu trữ của đồng hồ thời gian thực (Power reserve) | Thông thường 480 giờ (20 ngày) |
| Máy chủ web tích hợp | Có |
| Datalogging | Có (lên thẻ Micro SD) |
| Giao thức hỗ trợ (Ethernet) | TCP/IP, Modbus TCP, S7 communication |
| Nhiệt độ môi trường (vận hành) | 0 °C đến 55 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kiểu lắp đặt | Trên thanh DIN 35 mm, chiều rộng 4 mô-đun |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 71,5 mm x 90 mm x 60 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Hoàng Thị Hạnh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Dùng được, giá hợp lý, nhưng shop nên gói hàng kỹ hơn!
Lê Đình Phong Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm dùng ổn nhưng chưa thực sự xuất sắc.