| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TD500-11 |
| Kích thước bên ngoài | 183 x 144 milimét |
| Kích thước lỗ cắt bảng điều khiển | 174 x 135 milimét |
| Màn hình hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng màu 5.7 inch với tính năng cảm ứng |
| Điện áp nguồn cung cấp | 100 - 240 V Dòng điện xoay chiều |
| Tần số nguồn điện | 50 - 60 Hertz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 20 VA |
| Đầu vào chính (Đa ngõ vào) | Nhiệt điện trở trở kháng, Nhiệt cặp, Điện áp một chiều |
| Chu kỳ lấy mẫu | 100 miligiây |
| Độ chính xác hiển thị | ± 0.1 % giá trị toàn thang đo |
| Ngõ ra điều khiển | Rơ le, Xung điện áp cho rơ le bán dẫn, Dòng điện từ 4 đến 20 miliampe |
| Phương thức truyền thông | RS422 hoặc RS485 (Lựa chọn qua cài đặt) |
| Tốc độ truyền thông | Tối đa 38400 bit trên giây |
| Số lượng chương trình thiết lập | Tối đa 100 chương trình |
| Số lượng phân đoạn | Tối đa 2000 phân đoạn |
| Ngõ ra cảnh báo | 8 tiếp điểm rơ le (Cảnh báo sự cố, cảnh báo nhiệt độ) |
| Ngõ vào tiếp điểm bên ngoài | 8 tiếp điểm (Chạy, Dừng, Giữ chương trình, Chuyển bước) |
| Kiểu điều khiển | Điều khiển tỷ lệ tích phân dẫn xuất (PID) hoặc Bật Tắt (ON/OFF) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35% đến 85% Độ ẩm tương đối |
| Trọng lượng | Khoảng 1200 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.