| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VX4-UCNA-A1CH1 |
| Kích thước | 48 x 48 mm |
| Điện áp nguồn điện | 100 - 240 V AC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5.5 VA |
| Ngõ vào nhiệt độ | Can nhiệt (K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2), Nhiệt điện trở (Pt100, KPt100) |
| Ngõ ra điều khiển | Rơ le hoặc Tiếp điểm bán dẫn (SSR) - Có thể lựa chọn |
| Ngõ ra phụ (Cảnh báo) | 1 ngõ ra cảnh báo (Tiếp điểm Rơ le) |
| Ngõ ra truyền thông | RS485 (Giao thức Modbus RTU/ASCII) |
| Phương pháp điều khiển | PID hoặc Bật/Tắt (ON/OFF) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 ms |
| Độ chính xác hiển thị | ± 0.3 % của thang đo lớn nhất (Full Scale) |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 20 MΩ (ở mức 500 V DC) |
| Độ bền điện môi | 2300 V AC trong 1 phút |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10 đến 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 35 đến 85 % RH (Không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | Khoảng 120 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.