| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LC1 |
| Loại sản phẩm | Bộ đếm hoặc Bộ định thời (Có thể lựa chọn) |
| Kích thước mặt ngoài | 48 x 24 milimét |
| Kích thước lỗ cắt bàn điều khiển | 45 x 22.2 milimét |
| Phương pháp hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng LCD 8 số (7 đoạn) |
| Nguồn cấp | 110 - 240 V AC (Dòng điện xoay chiều), 50/60 Hz |
| Tốc độ đếm tối đa | 30 Hz hoặc 1 kHz (Có thể lựa chọn bằng công tắc) |
| Dải thời gian (Chế độ bộ định thời) | 9999 ngày 23 giờ / 999999 giờ 59 phút / 999999.99 giờ |
| Tín hiệu ngõ vào | Ngõ vào không điện áp hoặc Ngõ vào có điện áp (Tùy chọn phiên bản) |
| Phương thức xóa số (Reset) | Nút nhấn xóa số ở mặt trước hoặc Tín hiệu xóa số từ bên ngoài |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 55 độ C |
| Độ ẩm môi trường | 35% đến 85% RH (Độ ẩm tương đối) |
| Cấu trúc bảo vệ | Tiêu chuẩn IP66 (Chỉ áp dụng cho phần mặt trước) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp đặt trên bảng điều khiển bằng kẹp cố định |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.