| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFAS3-4110PC |
| Dòng sản phẩm | TOSVERT VF-AS3 |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V |
| Tần số nguồn đầu vào | 50/60 Hz |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 11 kW |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 15 kW |
| Dòng điện định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 27.7 A |
| Dòng điện định mức (Tải thường - Normal Duty) | 33.0 A |
| Khả năng quá tải (Tải nặng) | 150% trong 60 giây |
| Khả năng quá tải (Tải thường) | 120% trong 60 giây |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 380V đến 480V |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMI/EMC) | Tích hợp sẵn bộ lọc (Tiêu chuẩn IEC61800-3 loại C3) |
| Cuộn kháng một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn (Giảm sóng hài và cải thiện hệ số công suất) |
| Phương pháp điều khiển | V/f (Điện áp/Tần số), Vector cảm biến (Sensorless Vector), Vector vòng kín (cần card mở rộng), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Cổng truyền thông tích hợp sẵn | Ethernet (Modbus TCP, Web Server nội bộ), RS-485 (Modbus RTU, Toshiba Protocol) |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 |
| Hệ thống làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C (lên đến 60°C khi giảm tải) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.