| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFAS3-2022P |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | VF-AS3 (Tosvert VF-AS3) |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải nặng - HD) | 2.2 Kilowatt (kW) |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải thường - ND) | 3.0 Kilowatt (kW) |
| Điện áp đầu vào định mức | 3 Pha 200V đến 240V |
| Tần số đầu vào | 50/60 Hertz (Hz) |
| Điện áp đầu ra định mức | 3 Pha 200V đến 240V |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng - HD) | 11.0 Ampe (A) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường - ND) | 12.5 Ampe (A) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% trong 60 giây (Tải nặng) / 120% trong 60 giây (Tải thường) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 đến 590 Hertz (Hz) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Vector cảm biến tốc độ, Vector vòng kín (cần card mở rộng), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Cổng kết nối mạng tích hợp (IoT) | 2 cổng Ethernet (Hỗ trợ Modbus TCP/IP, Web Server) |
| Truyền thông nối tiếp | RS-485 (Hỗ trợ giao thức Modbus RTU, Toshiba Protocol) |
| Cuộn kháng một chiều (DC Reactor) | Được tích hợp sẵn (Giảm sóng hài và cải thiện hệ số công suất) |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMC Filter) | Được tích hợp sẵn |
| Ngõ vào tương tự (Analog Input) | 3 ngõ (AI1, AI2, AI3) - Có thể chọn áp hoặc dòng |
| Ngõ ra tương tự (Analog Output) | 2 ngõ (FM, AM) |
| Chức năng an toàn (Safety) | STO (Safe Torque Off) đạt chuẩn IEC 61800-5-2 |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Lắp trong tủ điện) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt (Có thể tháo lắp dễ dàng) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 độ C (lên đến 60 độ C khi giảm tải) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.