| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFAS3-2004P |
| Dòng sản phẩm | TOSVERT VF-AS3 |
| Nhà sản xuất | Toshiba |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải nặng) | 0.4 ki-lô-uát (kW) |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải thường) | 0.75 ki-lô-uát (kW) |
| Điện áp đầu vào định mức | 3 Pha 200V đến 240V |
| Tần số đầu vào | 50/60 Hz |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng) | 3.3 Ampe (A) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường) | 4.6 Ampe (A) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% trong 60 giây (Tải nặng) / 120% trong 60 giây (Tải thường) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector không cảm biến, Điều khiển Vector cảm biến (cần tùy chọn), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Cổng kết nối mạng (Ethernet) | Tích hợp sẵn 2 cổng Ethernet (RJ45) hỗ trợ Modbus TCP/IP |
| Tính năng IoT | Tích hợp Web Server, Lịch thời gian thực (Real Time Clock), Mã QR giám sát |
| Giao thức truyền thông nối tiếp | RS-485 (Hỗ trợ Modbus RTU / Toshiba Protocol) |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMC Filter) | Tích hợp sẵn (IEC61800-3 C2/C3) |
| Cuộn kháng một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn (Giảm sóng hài, cải thiện hệ số công suất) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Dạng đóng kín) |
| Hệ thống làm mát | Tự làm mát (Không dùng quạt) hoặc làm mát cưỡng bức tùy theo thiết kế khung vỏ |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 đến 590 Hz |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -15 độ C đến +60 độ C (Giảm công suất khi trên 50 độ C) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.