| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFNC3S-2004PL |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | TOSVERT VF-nC3S (Dòng Compact) |
| Công suất động cơ áp dụng | 0.4 kW |
| Điện áp nguồn đầu vào | 1 Pha 200V đến 240V |
| Tần số nguồn đầu vào | 50/60 Hz |
| Dao động điện áp cho phép | +10% đến -15% |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 200V đến 240V |
| Dung lượng đầu ra định mức | 1.0 kVA |
| Dòng điện đầu ra định mức | 2.4 A |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 200% trong 0.5 giây |
| Phương pháp điều khiển | Điều chế độ rộng xung (PWM) hình sin, Điều khiển V/f, Điều khiển Vector cảm biến (Sensorless Vector Control) |
| Dải tần số đầu ra | 0.1 Hz đến 400 Hz |
| Hệ thống làm mát | Tự làm mát (Làm mát tự nhiên, không quạt) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Kiểu đóng kín) |
| Bộ lọc nhiễu | Tích hợp bộ lọc EMC |
| Hệ thống hãm (Phanh) | Không tích hợp sẵn điện trở hãm, mạch hãm động năng không tích hợp |
| Cổng truyền thông | RS-485 (Hỗ trợ giao thức Modbus RTU) |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà, độ cao dưới 3000m (giảm tải từ 1000m trở lên), không có khí ăn mòn hoặc bụi nổ |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến +60°C (Giảm tải khi trên 50°C) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 72 mm x 130 mm x 121 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 0.7 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.