| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFFS1-4550PL |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | VF-FS1 (Biến tần chuyên dụng cho Quạt và Bơm) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380 Vôn đến 480 Vôn |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz hoặc 60 Hz (Dao động cho phép +/- 5%) |
| Công suất động cơ áp dụng | 55 kW |
| Dung lượng biến tần | 85 kVA (Tại điện áp 440V) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 112 Ampe |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 380 Vôn đến 480 Vôn (Tương ứng với điện áp đầu vào) |
| Khả năng chịu quá tải | 110% dòng định mức trong 60 giây; 180% dòng định mức trong 0.5 giây |
| Phương pháp điều khiển | Điều biến độ rộng xung (PWM) hình sin |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/f (Tỉ lệ Điện áp/Tần số), Điều khiển tiết kiệm năng lượng tự động |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 60 Hz (Mặc định), có thể cài đặt tối đa lên đến 200 Hz |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMC Filter) | Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu tần số cao |
| Cuộn kháng một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn (Giúp giảm sóng hài và cải thiện hệ số công suất) |
| Cấp bảo vệ (Enclosure Rating) | IP00 (Kiểu hở - Cần lắp đặt trong tủ điện) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt gió |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +60 độ C |
| Tín hiệu đầu vào analog | 3 cổng (Có thể chọn 0-10V, 4-20mA hoặc -10 đến +10V) |
| Tín hiệu đầu ra analog | 2 cổng (Có thể chọn 0-1mADC, 0-10VDC hoặc 4-20mA) |
| Chức năng chuyên dụng cho HVAC | Điều khiển nhiều bơm, Chế độ hỏa hoạn (Fire mode), Chế độ ngủ/thức (Sleep/Wake up) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.