| Thông số kỹ thuật | Chi tiết (CIMR-G7A4110) |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-G7A4110 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Varispeed G7 (Biến tần thế hệ G7) |
| Công suất động cơ áp dụng | 110 Kilowatt (150 Mã lực) |
| Điện áp đầu vào (Nguồn cấp) | 3 Pha 380 Volt đến 480 Volt AC (Dao động cho phép +10% / -15%) |
| Tần số nguồn điện đầu vào | 50 Hertz / 60 Hertz (Dao động cho phép ±5%) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha, 0 Volt đến mức điện áp nguồn cấp (Tương ứng 380V - 480V) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 216 Ampe |
| Công suất định mức (kVA) | 165 kVA |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong vòng 60 giây (Chế độ tải nặng) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hertz đến 400 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển 3 bậc (3-Level Control), Điều khiển Vector từ thông (Flux Vector), Vector vòng hở, V/f |
| Độ phân giải tần số | Đầu vào số: 0.01 Hertz / Đầu vào analog: 0.03 Hertz |
| Tín hiệu đầu vào Analog | 3 kênh (Có thể cài đặt -10 đến +10V, 0 đến 10V, hoặc 4 đến 20mA) |
| Tín hiệu đầu ra Analog | 2 kênh (Có thể giám sát điện áp đầu ra, dòng điện, công suất, v.v.) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt tản nhiệt, quá tải động cơ, mất pha đầu vào/đầu ra |
| Cấp độ bảo vệ (Enclosure) | IP00 (Dạng khung hở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Forced air-cooling) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: -10 độ C đến +45 độ C; Độ ẩm: 95% RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng (Xấp xỉ) | 68 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.